picture element

picture element

A computer screen displays a picture element as a single colored square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần tử ảnh: "picture element" đơn vị nhỏ nhất, rời rạc cấu thành nên một hình ảnh hoặc bức ảnh trên màn hình CRT (thường một chấm màu). Số lượng "picture element" càng nhiều trên mỗi inch thì độ phân giải càng cao.
dụ sử dụng
  • (Hình ảnh được tạo thành từ hàng nghìn phần tử ảnh nhỏ.)
  • (Mỗi phần tử ảnh trên màn hình có thể hiển thị một màu sắc khác nhau.)
  • (Độ phân giải của một bức ảnh kỹ thuật số được xác định bởi số lượng phần tử ảnh trên mỗi inch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to map a picture element": ánh xạ một phần tử ảnh, thường dùng trong đồ họa máy tính để chỉ việc xác định vị trí màu sắc của một điểm ảnh.

    • The software maps each picture element to a specific coordinate on the screen. (Phần mềm ánh xạ mỗi phần tử ảnh tới một tọa độ cụ thể trên màn hình.)
  • "picture element density": mật độ phần tử ảnh, thuật ngữ kỹ thuật chỉ số lượng "picture element" trên một đơn vị diện tích.

    • Higher picture element density results in sharper images. (Mật độ phần tử ảnh cao hơn tạo ra hình ảnh sắc nét hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pixel (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của "picture element", được dùng rộng rãi trong công nghệ.

    • The screen has 2 million pixels. (Màn hình 2 triệu pixel.)
  • Dot (danh từ): chấm, cũng chỉ một phần tử ảnh, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh in ấn hơn màn hình.

    • Each dot of ink represents a picture element in a printed image. (Mỗi chấm mực đại diện cho một phần tử ảnh trong hình ảnh in.)
Từ đồng nghĩa
  • Pixel: từ thông dụng nhất, đồng nghĩa hoàn toàn với "picture element".
  • Image cell: ô ảnh, thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "picture element".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "picture element".